不思議解脫 bất tư nghị giải thoát Hán Việt: bất tư nghị giải thoát Tổng quan (術語)華嚴經,維摩經所明之法門也,見不可思議解脫法門條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 解 (giải) + 脱 (thoát)Hán Việtbất tư nghị giải thoátCấu tạo不 + 思 + 议 + 解 + 脱 · bất + tư + nghị + giải + thoát nghĩa thành phần: bất + tư + nghị + giải + thoát Nghĩa ViệtCihui (術語)華嚴經,維摩經所明之法門也,見不可思議解脫法門條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不思議解脫經 · 不思議業相 · 不思議空智 · 不思議緣起 · 解脫幢相衣 · 解脫戒本經 · 解脫知見身 · 解脫禪師塔