任务列表 nhâm vụ liệt biểu Hán Việt: nhâm vụ liệt biểu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 列 (liệt) + 表 (biểu)Hán Việtnhâm vụ liệt biểuTừ loạidanhCấu tạo任 + 務 + 列 + 表 · nhâm + vụ + liệt + biểu nghĩa thành phần: nhâm + vụ + liệt + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh sách việcMainlandKaggle Zh-Vi Task ListEngCihui Task ListTần suất từ Task List Từ liên quan Gần nghĩa任务栏 · 任务管理器 · 列表框 · 任务准备 · 任务分派 · 任务分配 · 任务取向 · 任务数据