佛逝国 fú shì guó·phật thệ quốc Hán Việt: phật thệ quốc · Pinyin: fú shì guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.室利佛逝国的省称。七世纪到十三世纪印度尼西亚苏门答腊古国。 Cấu tạo: 佛 (phật) + 逝 (thệ) + 國 (quốc)Pinyinfú shì guóHán Việtphật thệ quốcCấu tạo佛 + 逝 + 國 · phật + thệ + quốc nghĩa thành phần: phật + thệ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.室利佛逝国的省称。七世纪到十三世纪印度尼西亚苏门答腊古国。 Từ liên quan Gần nghĩa佛逝國