光阴似箭,日月如梭

guāng yīn sì jiàn,rì yuè rú suō

Pinyin: guāng yīn sì jiàn,rì yuè rú suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

梭:织布机上引导纬纱与经纱交织的构件。形容时间过得很快。

Cấu tạo: 光 (quang) + 陰 (âm) + 似 (tự) + 箭 (tiến) + , + 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 如 (như) + 梭 (toa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梭:织布机上引导纬纱与经纱交织的构件。形容时间过得很快。

Từ liên quan

Gần nghĩa

光阴荏苒,日月如梭 · 光阴荏苒,日月如流