增長主 zēng zhǎng zhǔ·tăng trường chủ Hán Việt: tăng trường chủ · Pinyin: zēng zhǎng zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦称增长天王。佛教所说四大天王中南方天王之名。 Cấu tạo: 增 (tăng) + 長 (trường) + 主 (chủ)Pinyinzēng zhǎng zhǔHán Việttăng trường chủCấu tạo增 + 長 + 主 · tăng + trường + chủ nghĩa thành phần: tăng + trường + chủ Từ liên quan Gần nghĩa增長天 · 增長率 · 增長廣目 · 增長 · 增长量 · 增長天王 · 增長一倍 · 增長兩倍