大日經根本煩惱

đại nhật kinh căn bổn phiền não

Hán Việt: đại nhật kinh căn bổn phiền não

Tổng quan

(術語)指貪瞋痴慢疑之五使為五根本煩惱。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 经 (kinh) + 根 (căn) + 本 (bổn) + 烦 (phiền) + 恼 (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)指貪瞋痴慢疑之五使為五根本煩惱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大日如來四種身 · 大日所現三菩薩 · 大日經不思議疏 · 煩惱無邊誓願斷 · 大日大聖不動明王 · 大日金輪覺勝印明 · 大日 <cm> · 大日本帝国海军