大日大聖不動明王

đại nhật đại thánh bất động minh vương

Hán Việt: đại nhật đại thánh bất động minh vương

Tổng quan

(明王)不動明王者五大明王之中尊,為大日如來之化身,故冠以大日之二字。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 日 (nhật) + 大 (đại) + 圣 (thánh) + 不 (bất) + 动 (động) + 明 (minh) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (明王)不動明王者五大明王之中尊,為大日如來之化身,故冠以大日之二字。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大日金輪覺勝印明 · 大日如來四種身 · 大日所現三菩薩 · 大日經不思議疏 · 大日經根本煩惱 · 大日供 <cm> · 大日宗 <cm> · 大日經 <cm>