大韩航空

dà hán háng kōngđại hàn hàng không

Hán Việt: đại hàn hàng không · Pinyin: dà hán háng kōng

Tổng quan

Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc

Cấu tạo: 大 (đại) + 韓 (hàn) + 航 (hàng) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Hàn Hàng Không
  • Google Alex v6 Hàng không Hàn Quốc
  • Tần suất từ Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc

Eng

  • Cihui Korean Air, South Korea's main airline
  • Tần suất từ Korean Air, South Korea's main airline

Đức

  • Handedict Korean Air

Từ liên quan

Gần nghĩa

大韩帝国 · 大韩民国 · 航空事业 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空像片 · 航空公司 · 航空力学