天龍夜叉

thiên long dạ xoa

Hán Việt: thiên long dạ xoa

Tổng quan

(術語)諸天與龍神及夜叉為八部眾中之三者。☸

Cấu tạo: 天 (thiên) + 龙 (long) + 夜 (dạ) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)諸天與龍神及夜叉為八部眾中之三者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜叉吉蔗 · 夜叉羅剎 · 天龙八部 · 天龙星座 · 夜叉八大將 · 夜叉說半偈 · 天龍八部讚 · 天龙人