子野 zi yě·tử dã Hán Việt: tử dã · Pinyin: zi yě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.春秋时晋国乐师师旷的字。目盲,善弹琴,辨音能力极强。 Cấu tạo: 子 (tử) + 野 (dã)Pinyinzi yěHán Việttử dãCấu tạo子 + 野 · tử + dã nghĩa thành phần: tử + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.春秋时晋国乐师师旷的字。目盲,善弹琴,辨音能力极强。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿