富貴逼人來 fù guì bī rén lái·phú quý bức nhân lai Hán Việt: phú quý bức nhân lai · Pinyin: fù guì bī rén lái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục ①指不求富贵而富贵自来。②指富贵能使他人前来靠拢。 Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 逼 (bức) + 人 (nhân) + 來 (lai)Pinyinfù guì bī rén láiHán Việtphú quý bức nhân laiCấu tạo富 + 貴 + 逼 + 人 + 來 · phú + quý + bức + nhân + lai nghĩa thành phần: phú + quý + bức + nhân + lai Từ liên quan Gần nghĩa富贵不能淫 · 富贵寿考 · 富贵荣华 · 人来人往 · 富贵逼人 · 富贵利达 · 富贵骄人 · 富貴榮華