德薄任重

dé bó rèn zhòngđức bạc nhâm trọng

Hán Việt: đức bạc nhâm trọng · Pinyin: dé bó rèn zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

德行浅薄而责任重大。多用作谦词。

Cấu tạo: 德 (đức) + 薄 (bạc) + 任 (nhâm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 德行浅薄而责任重大。多用作谦词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 德薄能鲜 · 德薄才疏 · 任重而道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 任重至远 · 任重才轻