抵抗运动
để kháng vận động
Hán Việt: để kháng vận động · Pinyin: dǐ kàng yùn dòng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổ chức bí mật
Eng
- JMdict resistance movement
Đức
- Handedict Untergrundorganisation
ja
- JMdict 抵抗運動(ていこううんどう)
Hán Việt: để kháng vận động · Pinyin: dǐ kàng yùn dòng