抵抗运动

dǐ kàng yùn dòngđể kháng vận động

Hán Việt: để kháng vận động · Pinyin: dǐ kàng yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 抵 (để) + 抗 (kháng) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức bí mật

Eng

  • JMdict resistance movement

Đức

  • Handedict Untergrundorganisation

ja

  • JMdict 抵抗運動(ていこううんどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体