持明院

trì minh viện

Hán Việt: trì minh viện

Tổng quan

(術語)胎藏界十三大院之第五,亦名五大院。安置不動尊等五尊。☸

Cấu tạo: 持 (trì) + 明 (minh) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)胎藏界十三大院之第五,亦名五大院。安置不動尊等五尊。☸
  • Tần suất từ [bktd] trì minh viện (術語)胎藏界十三大院之第五,亦名五大院。安置不動尊等五尊。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

持明仙 · 持明藏 · 持明 · 持明灌頂