春秋无义战

chūn qiū wú yì zhànxuân thu vô nghĩa chiến

Hán Việt: xuân thu vô nghĩa chiến · Pinyin: chūn qiū wú yì zhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

春秋时代没有正义的战争。也泛指非正义战争。

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 無 (vô) + 義 (nghĩa) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时代没有正义的战争。也泛指非正义战争。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋左氏传 · 春秋鼎盛 · 春秋三传 · 春秋五霸 · 春秋大梦 · 春秋战国 · 春秋战国时代 · 春秋时代