有机可趁 yǒu jī kě chèn·hữu ki khả sấn Hán Việt: hữu ki khả sấn · Pinyin: yǒu jī kě chèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 有机会可以利用,有空子可钻。 Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 可 (khả) + 趁 (sấn)Pinyinyǒu jī kě chènHán Việthữu ki khả sấnCấu tạo有 + 機 + 可 + 趁 · hữu + ki + khả + sấn nghĩa thành phần: hữu + ki + khả + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有机会可以利用,有空子可钻。 Từ liên quan Gần nghĩa有机可乘 · 有机分子 · 有机化学 · 有机合成 · 有机性地 · 有机染料 · 有机玻璃 · 有机肥料