标轴

biāo zhóutiêu trục

Hán Việt: tiêu trục · Pinyin: biāo zhóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.标明题号的书轴子。古书画用卷子,卷端的棍杆为轴。 2.犹装裱。

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 軸 (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.标明题号的书轴子。古书画用卷子,卷端的棍杆为轴。 2.犹装裱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号 · 标售