歸根究底

guī gēn jiū dǐquy căn cứu để

Hán Việt: quy căn cứu để · Pinyin: guī gēn jiū dǐ

Tổng quan

(thành ngữ) phân tích cuối cùng

Cấu tạo: 歸 (quy) + 根 (căn) + 究 (cứu) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối cùng
  • Google Alex v6 phân tích cuối cùng
  • VietPhrases cuối cùng
  • Biên soạn 歸根究底 uīgēnjiūdǐ f.e. in the final analysis

Eng

  • Cihui 歸根究底 uīgēnjiūdǐ f.e. in the final analysis

Đức

  • Handedict in letzter Minute

Từ liên quan

Gần nghĩa

归根结蒂 · 归根结柢 · 归根到底 · 归根结底 · 归根究柢 · 歸根究柢 · 归根儿