流行音乐

liú xíng yīn yuèlưu hành âm nhạc

Hán Việt: lưu hành âm nhạc · Pinyin: liú xíng yīn yuè

Tổng quan

nhạc pop

Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc pop
  • Tần suất từ nhạc pop
  • Biên soạn 流行音樂 iúxíng yīnyuè n. popular music

Eng

  • Cihui pop music
  • Tần suất từ 流行音樂 iúxíng yīnyuè n. popular music

Đức

  • Handedict Schlagermusik (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流行坎止 · 流行乐曲 · 流行性的 · 流行文化 · 流行歌曲 · 流行病学 · 流行艺术 · 音乐之声