滿足願

mãn túc nguyện

Hán Việt: mãn túc nguyện

Tổng quan

(術語)希求者總求成就,圓滿具足一切願之本願也。☸

Cấu tạo: 满 (mãn) + 足 (túc) + 愿 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)希求者總求成就,圓滿具足一切願之本願也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

满足地 · 满足感 · 满足的 · 满足 · 满足地看 · 滿足 · 满足的注视 · 满足于