無理數

wú lǐ shùvô lí sổ

Hán Việt: vô lí sổ · Pinyin: wú lǐ shù

Tổng quan

Hán Việt: VÔ, MÔ LÍ SỔ số vô nghĩa; số vô tỷ

新华 · Tân Hoa Đại lục

无限不循环小数。如√2、∛5、3.1415926……。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不能以整數或分數表示的數。

Cấu tạo: 無 (vô) + 理 (lí) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số vô tỉ
  • Tần suất từ không hợp lý, phi lý, không có lý trí, (toán học) vô lý, (toán học) số vô tỷ (toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu; số vô tỷ
  • Biên soạn irrational number

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能以整數或分數表示的數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无限不循环小数。如√2、∛5、3.1415926……。
  • Kaggle Zh-Vi irrational

Eng

  • Cihui irrational number
  • Tần suất từ n. <math.> irrational number

Đức

  • Handedict irrationale Zahl (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无理式 · 無理性 · 无理智 · 無理式 · 無理根 · 无理取闹 · 無理 · 无理性的