瑜伽阿闍梨 du già a đồ lê Hán Việt: du già a đồ lê Tổng quan (術語)Yogācārya,又稱見諦阿闍梨。三密相應,照見真諦之初地以上阿闍梨也。☸ Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 阿 (a) + 阇 (đồ) + 梨 (lê)Hán Việtdu già a đồ lêCấu tạo瑜 + 伽 + 阿 + 阇 + 梨 · du + già + a + đồ + lê nghĩa thành phần: du + già + a + đồ + lê Nghĩa ViệtCihui (術語)Yogācārya,又稱見諦阿闍梨。三密相應,照見真諦之初地以上阿闍梨也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瑜伽大教王 · 瑜伽師地論 · 瑜伽念珠經 · 瑜伽瑜祇經 · 瑜伽三密 · 瑜伽上乘 · 瑜伽唯識 · 瑜伽大教王經