看人说话

kàn rén shuō huàkhán nhân thuyết thoại

Hán Việt: khán nhân thuyết thoại · Pinyin: kàn rén shuō huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不按规矩办事,处理问题因人而异。

Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy người nói chuyện
  • Biên soạn v.p. tailor one's words to the person addressed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不按规矩办事,处理问题因人而异。

Eng

  • Cihui 看人說話 ànrén shuōhuà v.p. tailor one's words to the person addressed
  • Tần suất từ v.p. tailor one's words to the person addressed

Từ liên quan

Gần nghĩa

看人行事 · 看人眉睫 · 说话方式 · 说话的人 · 说话算数 · 说话算话 · 说话粗鲁 · 说话结巴