练习册 liàn xí cè·luyện tập sách Hán Việt: luyện tập sách · Pinyin: liàn xí cè Tổng quan sách bài tập Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 冊 (sách)Pinyinliàn xí cèHán Việtluyện tập sáchTừ loạidanhCấu tạo練 + 習 + 冊 · luyện + tập + sách nghĩa thành phần: luyện + tập + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách bài tậpGoogle Alex v6 vở bài tậpEngCihui exercise booklet Từ liên quan Gần nghĩa练习场 · 练习曲 · 练习本 · 练习生 · 练习簿 · 练习者 · 練習 · 练习