练习簿

luyện tập bộ

Hán Việt: luyện tập bộ

Tổng quan

vở

新华 · Tân Hoa Đại lục

學生作練習用的簿本。如:「書法練習簿」。

Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 練習簿 iànxíbù n. exercise-book M:¹běn

Eng

  • Cihui 練習簿 iànxíbù n. exercise-book M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

练习册 · 练习场 · 练习曲 · 练习本 · 练习生 · 练习者 · 練習 · 练习