练习场

liàn xí chǎngluyện tập tràng

Hán Việt: luyện tập tràng · Pinyin: liàn xí chǎng

Tổng quan

sân tập golf

Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân luyện tập
  • Cihui sân tập luyện
  • Tần suất từ sân tập golf , sân luyện tập , sân tập luyện

Eng

  • JMdict practice field
  • JMdict training ground
  • JMdict driving range
  • JMdict practice hall
  • JMdict rehearsal space
  • Cihui driving range (golf); practice court; practice ground
  • Tần suất từ driving range (golf); practice court; practice ground

ja

  • JMdict 練習場(れんしゅうじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

练习册 · 练习曲 · 练习本 · 练习生 · 练习簿 · 练习者 · 練習 · 练习