美丽的少女

mĩ lệ đích thiểu nữ

Hán Việt: mĩ lệ đích thiểu nữ

Tổng quan

(thần thoại,thần học) nữ thần (sông núi, cây cỏ), (thơ ca) người con gái đẹp, (động vật học) con nhộng

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu nữ đẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

美丽岛事件 · 美丽新世界 · 美丽的东西 · 美丽的辞句 · 少女似的 · 少女时期 · 美丽动人的 · 美丽的女人