美丽的女人 měi lì de nǚ rén·mĩ lệ đích nữ nhân Hán Việt: mĩ lệ đích nữ nhân · Pinyin: měi lì de nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinměi lì de nǚ rénHán Việtmĩ lệ đích nữ nhânCấu tạo美 + 麗 + 的 + 女 + 人 · mĩ + lệ + đích + nữ + nhân nghĩa thành phần: mĩ + lệ + đích + nữ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ nữ đẹpĐứcHandedict schöne Frau Từ liên quan Gần nghĩa女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 美丽岛事件 · 美丽新世界 · 美丽的东西 · 美丽的少女