脸色不好 liǎn sè bù hǎo·kiểm sắc bất hảo Hán Việt: kiểm sắc bất hảo · Pinyin: liǎn sè bù hǎo Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 好 (hảo)Pinyinliǎn sè bù hǎoHán Việtkiểm sắc bất hảoTừ loạitínhCấu tạo臉 + 色 + 不 + 好 · kiểm + sắc + bất + hảo nghĩa thành phần: kiểm + sắc + bất + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắc mặt kémĐứcHandedict blass (im Gesicht) Từ liên quan Gần nghĩa不好不坏 · 不好意思 · 不好不壞 · 不好吃的 · 不好看的 · 脸色发青 · 脸色…的 · 脸色苍白