芭菲 bā fēi·ba phỉ Hán Việt: ba phỉ · Pinyin: bā fēi Tổng quan parfait (từ mượn) Cấu tạo: 芭 (ba) + 菲 (phỉ)Pinyinbā fēiHán Việtba phỉTừ loạidanhCấu tạo芭 + 菲 · ba + phỉ nghĩa thành phần: ba + phỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 parfaitEngCihui parfait (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa芭乐 · 芭拉 · 芭比 · 芭籬 · 芭蕉 · 芭蕾 · 菲仪 · 菲佣