芭蕾 bā lěi·ba lôi Hán Việt: ba lôi · Pinyin: bā lěi Tổng quan ba-lê (từ mượn) Cấu tạo: 芭 (ba) + 蕾 (lôi)Pinyinbā lěiHán Việtba lôiTừ loạidanhCấu tạo芭 + 蕾 · ba + lôi nghĩa thành phần: ba + lôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ba lêBiên soạn balletEngCihui ballet (loanword)ĐứcHandedict Balletttruppe, Ballett Từ liên quan Gần nghĩa芭蕾舞 · 芭蕾舞女 · 芭乐 · 芭拉 · 芭比 · 芭籬 · 芭菲 · 芭蕉