結線

kết tuyến

Hán Việt: kết tuyến

Tổng quan

(術語)密教修調伏法之六字經法時,為結縛怨敵或惡病而行之咒術。☸

Cấu tạo: 结 (kết) + 线 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)密教修調伏法之六字經法時,為結縛怨敵或惡病而行之咒術。☸

Eng

  • JMdict hard wiring

ja

  • JMdict 結線(けっせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合