道地經

đạo địa kinh

Hán Việt: đạo địa kinh

Tổng quan

(經名)一卷,後漢安世高譯。修行道地經之略出。☸

Cấu tạo: 道 (đạo) + 地 (địa) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,後漢安世高譯。修行道地經之略出。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

道地的 · 道地 · 道地活 · 地經 · 地经 · 道地活儿