重见光明

chóng jiàn guāng míngtrọng kiến quang minh

Hán Việt: trọng kiến quang minh · Pinyin: chóng jiàn guāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 見 (kiến) + 光 (quang) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gặp lại ánh sáng

Đức

  • Handedict das Tageslicht wieder erblicken

Từ liên quan

Gần nghĩa

光明磊落 · 光明正大 · 重见天日 · 光明三昧 · 光明大師 · 光明峰杵 · 光明心殿 · 光明念誦