阿婆孕迦羅

a bà dựng già la

Hán Việt: a bà dựng già la

Tổng quan

(菩薩)Abhayaṃkara,如來名。譯曰離怖畏。見救拔燄口餓鬼陀羅尼經。☸

Cấu tạo: 阿 (a) + 婆 (bà) + 孕 (dựng) + 迦 (già) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)Abhayaṃkara,如來名。譯曰離怖畏。見救拔燄口餓鬼陀羅尼經。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迦羅囉底哩 · 迦羅鳩忖駄 · 迦羅鳩村大 · 阿婆娑摩羅 · 阿婆羅騫陀 · 阿婆頗那伽 · 迦羅比丘 · 迦羅毘囉