马来西亚人 mǎ lái xī yà rén·mã lai tây á nhân Hán Việt: mã lai tây á nhân · Pinyin: mǎ lái xī yà rén Tổng quan người Malaysia Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinmǎ lái xī yà rénHán Việtmã lai tây á nhânCấu tạo馬 + 來 + 西 + 亞 + 人 · mã + lai + tây + á + nhân nghĩa thành phần: mã + lai + tây + á + nhân Nghĩa EngCihui Malaysian person or people Từ liên quan Gần nghĩa马来联邦人 · 马来西亚语 · 马来人的 · 马来半岛 · 马来群岛 · 马来西亚 · 马来语的 · 马来亚大学