高地的人

cao địa đích nhân

Hán Việt: cao địa đích nhân

Tổng quan

dân vùng cao nguyên, (Highlander) dân vùng cao nguyên Ê,cốt

Cấu tạo: 高 (cao) + 地 (địa) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高地的 · 高地疗法 · 高地蜂蜜 · 高地适应