丈夫拜 trượng phu bái Hán Việt: trượng phu bái Tổng quan (雜語)謂女人拜也。異說頗多。但普通為座拜。☸ Cấu tạo: 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 拜 (bái)Hán Việttrượng phu báiCấu tạo丈 + 夫 + 拜 · trượng + phu + bái nghĩa thành phần: trượng + phu + bái Nghĩa ViệtCihui (雜語)謂女人拜也。異說頗多。但普通為座拜。☸Tần suất từ [bktd] trượng phu bái (雜語)謂女人拜也。異說頗多。但普通為座拜。☸ Từ liên quan Gần nghĩa丈夫國 · 丈夫的 · 丈夫 · 丈夫志幹 · 丈夫儿 · 丈夫兒 · 丈夫国 · 丈夫女