丈夫志幹 trượng phu chí kiền Hán Việt: trượng phu chí kiền Tổng quan (術語)尪弱怯劣之反對,指意志強固之勇者。堪忍永劫修行。積德猛進之菩薩。☸ Cấu tạo: 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 志 (chí) + 干 (kiền)Hán Việttrượng phu chí kiềnCấu tạo丈 + 夫 + 志 + 干 · trượng + phu + chí + kiền nghĩa thành phần: trượng + phu + chí + kiền Nghĩa ViệtCihui (術語)尪弱怯劣之反對,指意志強固之勇者。堪忍永劫修行。積德猛進之菩薩。☸ Từ liên quan Gần nghĩa丈夫國 · 丈夫拜 · 丈夫的 · 丈夫气概 · 丈夫儿 · 丈夫兒 · 丈夫国 · 丈夫女