三千淨行 tam thiên tịnh hành Hán Việt: tam thiên tịnh hành Tổng quan (術語)修一念三千妙觀之淨行也。為天台宗所言。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 净 (tịnh) + 行 (hành)Hán Việttam thiên tịnh hànhCấu tạo三 + 千 + 净 + 行 · tam + thiên + tịnh + hành nghĩa thành phần: tam + thiên + tịnh + hành Nghĩa ViệtCihui (術語)修一念三千妙觀之淨行也。為天台宗所言。☸ Từ liên quan Gần nghĩa三千世界 · 三千威儀 · 三千實相 · 三千床座 · 三千諸法 · 三千里外 · 淨行梵志 · 三千佛