严肃的人

yán sù de rénnghiêm túc đích nhân

Hán Việt: nghiêm túc đích nhân · Pinyin: yán sù de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghiêm túc

Đức

  • Handedict Puritaner (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

严肃角色 · 严肃地 · 严肃的 · 严肃主义 · 严肃党纪 · 严肃处理 · 严肃奇幻 · 严肃态度