互聯網名稱與數字地址分配機構轄下政府諮詢委員會

hỗ liên võng danh xưng dữ sổ tự địa chỉ phân phối ki cấu hạt hạ chánh phủ ti tuân ủy viên hội

Hán Việt: hỗ liên võng danh xưng dữ sổ tự địa chỉ phân phối ki cấu hạt hạ chánh phủ ti tuân ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (liên) + (võng) + (danh) + (xưng) + (dữ) + (sổ) + (tự) + (địa) + (chỉ) + (phân) + (phối) + (ki) + (cấu) + (hạt) + (hạ) + (chánh) + (phủ) + (ti) + (tuân) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Internet Corporation for Assigned Names and Numbers (ICANN) Governmental Advisory Committee (GAC)