任重道悠

rèn zhòng dào yōunhâm trọng đạo du

Hán Việt: nhâm trọng đạo du · Pinyin: rèn zhòng dào yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻责任重大,要经历长期的奋斗。同“任重道远”。

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 重 (trọng) + 道 (đạo) + 悠 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻责任重大,要经历长期的奋斗。同“任重道远”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 任重而道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 任重至远 · 任重才轻 · 任重致远 · 任重而道遠