光天化日之下

guāng tiān huà rì zhī xiàquang thiên hóa nhật chi hạ

Hán Việt: quang thiên hóa nhật chi hạ · Pinyin: guāng tiān huà rì zhī xià

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 天 (thiên) + 化 (hóa) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữa ban ngày

Đức

  • Handedict am helllichten Tag