四海論主

tứ hải luận chủ

Hán Việt: tứ hải luận chủ

Tổng quan

(人名)隋高僧敬脫之嘉稱也。見釋氏要覽下。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 海 (hải) + 论 (luận) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)隋高僧敬脫之嘉稱也。見釋氏要覽下。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

四海為家 · 四海一家 · 四海飘零 · 四海升平 · 四海鼎沸 · 四海为家 · 四海昇平 · 四海皆准