国民的

quốc dân đích

Hán Việt: quốc dân đích

Tổng quan

(thuộc) dân tộc, (thuộc) quốc gia, chính phủ liên hiệp, báo chí lưu hành khắp nước, kiều dân, kiều bào

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi national

Eng

  • JMdict national (e.g. hero, pastime, consensus)
  • JMdict relevant to all citizens
  • JMdict popular on a national level

ja

  • JMdict 国民的(こくみんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民党 · 国民兵 · 国民军 · 國民黨 · 国民 · 国民中学 · 国民小学 · 国民年金