如法愛染法

như pháp ái nhiễm pháp

Hán Việt: như pháp ái nhiễm pháp

Tổng quan

(修法)又曰大愛染法。日本東密安置如意寶珠而行之秘法也。☸

Cấu tạo: 如 (như) + 法 (pháp) + 爱 (ái) + 染 (nhiễm) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)又曰大愛染法。日本東密安置如意寶珠而行之秘法也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如法仁王會 · 如法北斗法 · 如法炮制 · 如法泡制 · 如法佛眼 · 如法大仁王會 · 如法孔雀經法 · 如法尊勝