尊勝護摩 tôn thắng hộ ma Hán Việt: tôn thắng hộ ma Tổng quan (修法)對尊勝佛頂尊而修護摩法也。有佛頂尊勝陀羅尼經一卷,佛頂尊勝陀羅尼念誦儀軌一卷。☸ Cấu tạo: 尊 (tôn) + 胜 (thắng) + 护 (hộ) + 摩 (ma)Hán Việttôn thắng hộ maCấu tạo尊 + 胜 + 护 + 摩 · tôn + thắng + hộ + ma nghĩa thành phần: tôn + thắng + hộ + ma Nghĩa ViệtCihui (修法)對尊勝佛頂尊而修護摩法也。有佛頂尊勝陀羅尼經一卷,佛頂尊勝陀羅尼念誦儀軌一卷。☸ Từ liên quan Gần nghĩa尊勝佛頂 · 尊勝秘法 · 尊勝佛頂法 · 尊勝供 · 尊勝法 · 尊勝經 · 尊勝軌 · 尊勝陀羅尼