小吃的

tiểu khiết đích

Hán Việt: tiểu khiết đích

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 喫 (khiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ ăn nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fastfood

Eng

  • Cihui fastfood

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃的人 · 小吃店 · 吃的 · 小吃 · 小吃儿 · 小吃摊 · 小吃部 · 小吃馆