尖叫声

jiān jiào shēngtiêm khiếu thanh

Hán Việt: tiêm khiếu thanh · Pinyin: jiān jiào shēng

Tổng quan

tiếng thét chói tai

Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng thét
  • VietPhrases tiếng thét chói tai
  • Tần suất từ tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi, tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter), (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười, kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...), cười phá lên ((thường) to scream with laughter) tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít, kêu thét lên, rít lên; tiêm khiếu thanh: tiếng thét chói tai; tiếng thét chói tai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scream

Eng

  • Tần suất từ scream

Đức

  • Handedict Pfiff

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫声的 · 尖叫者 · 尖叫鸡 · 叫声 · 尖叫 · 尖叫着说 · 叫声哼 · 尖叫雞